少し

sukoshi
một chút

少し待ってください。

Xin hãy đợi một chút.


trang trọng

một lượng nhỏ (về số lượng, mức độ, thời gian).

少しだけ食べました。

Tôi đã ăn một chút thôi.

少し疲れました。

Tôi hơi mệt một chút.

Thường đi kèm với danh từ đếm được (少ない) hoặc không đếm được (少ない). Có thể đứng đầu hoặc cuối câu.

Cụm từ kết hợp

少しずつtừng chút một少しもmột chút cũng không少しだけchỉ một chút

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

少しもわからないcụm từ
hoàn toàn không hiểu gì

Mẹo hay

Phân biệt 少し và ちょっと

少し mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói lịch sự. ちょっと thân mật hơn, dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: 少し待ってください (Xin chờ một chút) trang trọng hơn ちょっと待って (Chờ một chút).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

少し thường đứng trước động từ/tính từ để bổ nghĩa: 少し待つ (chờ một chút), 少し高い (hơi đắt). Có thể đứng cuối câu như trạng ngữ: 疲れた、少し (Tôi mệt, hơi mệt).

Nguồn gốc từ

Từ 少 (sukunai) + し (hậu tố chỉ mức độ nhỏ). 少 có nguồn gốc từ Hán tự 少 (thiểu) trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'ít, nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ nhẹ. 2. Trong hội thoại thân mật, người ta thường dùng ちょっと thay thế. 3. Không dùng 少し để chỉ 'một chút' trong ngữ cảnh phủ định (ví dụ: 'không có chút gì') — thay vào đó dùng 少しも.

Phân tích từ

少
ít, nhỏ
root
+
し
hậu tố chỉ mức độ nhỏ
suffix
Từ Điển Nhật Việt