Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 尊い

尊い

tōiÂm Hán-Việttôn

"尊い" का क्या अर्थ है?

quý giá, có giá trị cao

この本は尊い知恵が詰まっている。

Cuốn sách này chứa đầy những tri thức quý giá.


"尊い" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Có giá trị cao về mặt tinh thần, đạo đức hoặc văn hóa; đáng kính trọng.

先祖の遺産は尊いものだ。

Di sản của tổ tiên là điều quý giá.

尊い命を守るために戦う。

Chúng ta chiến đấu để bảo vệ những cuộc sống quý giá.

Thường dùng để miêu tả những giá trị tinh thần, lịch sử hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

尊い命cuộc sống quý giá尊い教訓giáo huấn quý giá

Từ đồng nghĩa

貴重な尊敬すべき大切な

Từ trái nghĩa

取るに足りない軽視される

Cụm từ liên quan

尊いものcụm từ
điều quý giá

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trọng thể

Từ này thường dùng trong các bài văn hoặc khi nói về những giá trị tinh thần hoặc lịch sử.

Quy tắc vàng

Không dùng để miêu tả vật chất

Từ này không dùng để miêu tả giá trị vật chất, mà chỉ dùng cho những giá trị tinh thần hoặc lịch sử.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ Hán Việt 'tôn' (尊), có nghĩa là 'kính trọng, quý trọng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trọng thể hoặc khi nói về những giá trị tinh thần hoặc lịch sử.

Phân tích từ

尊
kính trọng, quý trọng
root
+
い
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।