Looking up...
このプロジェクトは存続支援を行うことで、将来に向けて持続可能な未来を築くことができます。
Dự án này có thể xây dựng tương lai bền vững nhờ việc được hỗ trợ để duy trì sự tồn tại.
cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc tài nguyên để giúp một tổ chức, dự án hoặc doanh nghiệp duy trì hoạt động
中小企業は存続支援を行うことで、経済的な困難を乗り越えることができます。
Các doanh nghiệp nhỏ có thể vượt qua khó khăn kinh tế nhờ sự hỗ trợ để duy trì hoạt động.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính để mô tả các biện pháp hỗ trợ để duy trì sự tồn tại của một tổ chức.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính để mô tả các biện pháp hỗ trợ để duy trì sự tồn tại của một tổ chức.