Looking up...
企業は存続を図るために新しい市場に進出する必要がある
Doanh nghiệp cần phải mở rộng vào thị trường mới để duy trì sự tồn tại
Làm việc gì đó để duy trì sự tồn tại hoặc hoạt động của một tổ chức, công ty, hoặc dự án
このプロジェクトは存続を図るために資金調達が必要だ
Dự án này cần phải có nguồn vốn để duy trì sự tồn tại
会社は存続を図るためにコスト削減を実施した
Công ty đã thực hiện giảm chi phí để duy trì sự tồn tại
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý dự án
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính khi nói về việc duy trì hoạt động của một tổ chức hoặc dự án