存続を危うくする
"存続を危うくする" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
đe dọa sự tồn tạiこの政策は企業の存続を危うくする可能性がある
Chính sách này có thể đe dọa sự tồn tại của các công ty
"存続を危うくする" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
trang trọng
Làm cho sự tồn tại của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống trở nên nguy hiểm hoặc không chắc chắn
環境汚染は生態系の存続を危うくしている
Ô nhiễm môi trường đang đe dọa sự tồn tại của hệ sinh thái
この経済政策は国の存続を危うくする
Chính sách kinh tế này đang đe dọa sự tồn tại của quốc gia
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, môi trường hoặc chính trị để mô tả các mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự tồn tại của một thực thể
Cụm từ kết hợp
企業の存続を危うくするđe dọa sự tồn tại của công ty生態系の存続を危うくするđe dọa sự tồn tại của hệ sinh thái
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự tồn tại của một thực thể, chứ không phải những vấn đề nhỏ.
Phân tích từ
存続
sự tồn tại
root危うく
nguy hiểm, không chắc chắn
adjectiveする
làm
verbTừ Điển Nhật Việt