Looking up...
彼女は優しい女性です
Cô ấy là một phụ nữ dễ thương
Người phụ nữ, người nữ giới
女性の権利を守る
Bảo vệ quyền của phụ nữ
Từ Hán Việt 'nữ tính' (女性) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '女' (nữ) nghĩa là 'phụ nữ' và '性' (tính) nghĩa là 'tính chất'.
Trong tiếng Nhật, '女性' thường được sử dụng để chỉ người phụ nữ một cách trung lập và chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'phụ nữ' là từ thông dụng nhất để chỉ người phụ nữ.