Looking up...
この契約書にサインしてください。
Hãy ký vào hợp đồng này.
văn bản ghi chép nội dung hợp đồng
契約書には双方の権利と義務が明記されている。
Hợp đồng ghi rõ quyền và nghĩa vụ của cả hai bên.
契約書を交わす前に内容をよく確認してください。
Hãy kiểm tra kỹ nội dung trước khi ký kết hợp đồng.
Thường được sử dụng trong các giao dịch pháp lý, kinh doanh hoặc lao động.
契約書 thường mang tính pháp lý cao hơn, có thể thi hành được theo luật, trong khi 合意書 có thể là thỏa thuận không chính thức hơn.
Ngay cả khi hợp đồng có vẻ đơn giản, hãy đảm bảo hiểu rõ tất cả các điều khoản để tránh rủi ro pháp lý.
Ghép từ 契約 (けいやく, hợp đồng) + 書 (しょ, văn bản, sách). 契約 bắt nguồn từ chữ Hán 契約, nghĩa gốc là 'hứa hẹn, cam kết', còn 書 là 'sách, tài liệu'.
Luôn sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý. Không dùng thay thế cho các loại giấy tờ thông thường như 'sách' hay 'tài liệu'.