Looking up...
太陽が昇る。
Mặt trời mọc.
Ngôi sao trung tâm của hệ Mặt Trời, cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất.
太陽の光を浴びると気分が良くなる。
Khi tắm nắng, tâm trạng trở nên tốt hơn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học hoặc đời sống hàng ngày.
Biểu tượng cho sự sống, sức mạnh, sự trường tồn hoặc sự quan trọng (nghĩa bóng).
彼女は太陽のような存在だ。
Cô ấy là một người quan trọng như mặt trời.
Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc các cụm từ ẩn dụ.
太陽 thường được dùng để chỉ mặt trời như một thiên thể, trong khi '日' có thể chỉ ngày, mặt trời hoặc thời gian. Ví dụ: '日曜日' (chủ nhật) không dùng 太陽.
Khi nói về mặt trời trong thiên văn học, sử dụng 太陽. Ví dụ: '太陽系' (hệ Mặt Trời), '太陽フレア' (bão mặt trời).
Từ tiếng Nhật cổ '大日 (おおひ)' (ōhi, nghĩa là 'mặt trời lớn'), kết hợp giữa '太' (thái, nghĩa là 'lớn') và '陽' (dương, nghĩa là 'mặt trời' hay 'ánh sáng'). Chữ '陽' trong Hán Việt là 'dương', có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'ánh sáng mặt trời'.
太陽 là từ phổ biến trong cả ngữ cảnh khoa học và đời thường. Trong văn học, nó thường được sử dụng như một biểu tượng cho sự sống, niềm vui hoặc sự quan trọng. Không nên nhầm lẫn với '日' (ngày/mặt trời) trong các ngữ cảnh đơn giản.