Looking up...
彼は天文学を専攻しています。
Anh ấy đang chuyên ngành thiên văn học.
Ngành khoa học nghiên cứu về các thiên thể, vũ trụ và các hiện tượng thiên nhiên ngoài Trái Đất.
天文学は古代から人類にとって重要な学問でした。
Thiên văn học từ thời cổ đại đã là một ngành học quan trọng đối với loài người.
彼女は天文学の分野で博士号を取得しました。
Cô ấy đã lấy bằng tiến sĩ trong lĩnh vực thiên văn học.
Thường được chia thành các lĩnh vực như thiên văn học quan sát, thiên văn học lý thuyết, vật lý thiên văn, vũ trụ học.
天文学 (thiên văn học) nghiên cứu toàn bộ các thiên thể và hiện tượng vũ trụ, trong khi 宇宙学 (vũ trụ học) tập trung vào nguồn gốc, cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ nói chung.
Từ tiếng Nhật 天文 (tenmon, thiên văn) + 学 (gaku, học), vốn mượn từ tiếng Hán 天文學. 天文 (thiên văn) nghĩa là 'hiện tượng trên trời', 学 (học) nghĩa là 'ngành học'.
Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học. Có thể viết tắt là 天文 trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.