Looking up...
彼は大博打を打って会社を買収した。
Anh ấy đã đánh một canh bạc lớn khi mua lại công ty.
Hành động mạo hiểm, đặt cược lớn vào một quyết định quan trọng có thể mang lại lợi nhuận khổng lồ hoặc thất bại thảm hại.
このプロジェクトは大博打だ。成功すれば莫大な利益が得られるが、失敗すれば会社が倒産するかもしれない。
Dự án này là một canh bạc lớn. Nếu thành công, chúng ta sẽ thu về lợi nhuận khổng lồ, nhưng nếu thất bại, công ty có thể phá sản.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư, hoặc cá cược. Có thể ám chỉ sự liều lĩnh hoặc quyết định táo bạo.
Ván bài lớn trong trò chơi bài (đặc biệt là bài bạc) với số tiền cược rất cao.
彼らは大博打で一晩で全財産を失った。
Họ đã mất toàn bộ tài sản trong một đêm vì canh bạc lớn.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên ngành.
大博打 nhấn mạnh vào yếu tố rủi ro, may mắn, trong khi 大勝負 nhấn mạnh vào sự cạnh tranh quyết định (ví dụ: trận đấu lớn).
Chỉ dùng khi đề cập đến quyết định mạo hiểm có khả năng sinh lời cao nhưng rủi ro cũng lớn. Không dùng cho những quyết định bình thường.
Từ ghép giữa 大 (lớn) và 博打 (bạc, trò chơi may rủi). 博打 bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ ばくち (bakuchi), có nguồn gốc từ tiếng Trung 博弈 (bó yì, nghĩa là đánh cược hoặc chơi cờ).
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc cảnh báo về rủi ro. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh nghiêm túc.