Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 大博打

大博打

ōbakuchi

"大博打" का क्या अर्थ है?

canh bạc lớn

彼は大博打を打って会社を買収した。

Anh ấy đã đánh một canh bạc lớn khi mua lại công ty.


"大博打" का सही उपयोग कैसे करें?

◆ Nghĩa thực sự
Quyết định mạo hiểm với hậu quả to lớn, có thể thành công rực rỡ hoặc thất bại thảm hại.
¶ Nghĩa đen
Ván bài lớn trong trò chơi may rủi.
Phân tích nghĩa đen
大lớn+博打trò chơi may rủi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người chơi đặt cược khối tài sản lớn vào một ván bài, nơi vận may có thể thay đổi toàn bộ cuộc đời.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nhân đầu tư toàn bộ vốn vào một dự án mới; một nhà đầu tư cá cược toàn bộ tiền tiết kiệm vào cổ phiếu rủi ro.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, 博打 gắn liền với hình ảnh cờ bạc và rủi ro, thường được xem là hành động thiếu suy nghĩ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh doanh hiện đại, nó được dùng như một phép ẩn dụ cho những quyết định táo bạo.
thông thường

Hành động mạo hiểm, đặt cược lớn vào một quyết định quan trọng có thể mang lại lợi nhuận khổng lồ hoặc thất bại thảm hại.

このプロジェクトは大博打だ。成功すれば莫大な利益が得られるが、失敗すれば会社が倒産するかもしれない。

Dự án này là một canh bạc lớn. Nếu thành công, chúng ta sẽ thu về lợi nhuận khổng lồ, nhưng nếu thất bại, công ty có thể phá sản.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư, hoặc cá cược. Có thể ám chỉ sự liều lĩnh hoặc quyết định táo bạo.

trang trọng

Ván bài lớn trong trò chơi bài (đặc biệt là bài bạc) với số tiền cược rất cao.

彼らは大博打で一晩で全財産を失った。

Họ đã mất toàn bộ tài sản trong một đêm vì canh bạc lớn.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

大博打を打つđánh canh bạc lớn大博打に出るliều lĩnh đánh canh bạc lớn

Từ đồng nghĩa

大勝負大賭け大掛け

Từ trái nghĩa

小博打安全策

Cụm từ liên quan

命の大博打cụm từ
canh bạc sinh tử
一か八かの大博打cụm từ
canh bạc may rủi (tất cả hoặc không)

Mẹo hay

Phân biệt 大博打 và 大勝負

大博打 nhấn mạnh vào yếu tố rủi ro, may mắn, trong khi 大勝負 nhấn mạnh vào sự cạnh tranh quyết định (ví dụ: trận đấu lớn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 大博打?

Chỉ dùng khi đề cập đến quyết định mạo hiểm có khả năng sinh lời cao nhưng rủi ro cũng lớn. Không dùng cho những quyết định bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 大 (lớn) và 博打 (bạc, trò chơi may rủi). 博打 bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ ばくち (bakuchi), có nguồn gốc từ tiếng Trung 博弈 (bó yì, nghĩa là đánh cược hoặc chơi cờ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc cảnh báo về rủi ro. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh nghiêm túc.

Phân tích từ

大
lớn, to lớn
root
+
博打
trò chơi may rủi, cờ bạc
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।