Looking up...
彼女は多言語を話すことができる。
Cô ấy có thể nói được nhiều ngôn ngữ.
Tình trạng sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau, thường trong giao tiếp hoặc hệ thống (ví dụ: website, phần mềm).
このウェブサイトは多言語に対応しています。
Website này hỗ trợ đa ngôn ngữ.
多言語学習は今後ますます重要になるだろう。
Việc học nhiều ngôn ngữ sẽ ngày càng trở nên quan trọng trong tương lai.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, giáo dục, hoặc giao tiếp quốc tế. Có thể kết hợp với các thuật ngữ như '多言語主義' (đa ngôn ngữ chủ nghĩa) hoặc '多言語化' (đa ngôn ngữ hóa).
Khả năng sử dụng thành thạo nhiều ngôn ngữ.
彼は多言語を操る天才だ。
Anh ấy là một thiên tài trong việc sử dụng nhiều ngôn ngữ.
Thường dùng để mô tả kỹ năng cá nhân, thường trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.
多言語 (đa ngôn ngữ) thường chỉ khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ hoặc hệ thống hỗ trợ nhiều ngôn ngữ. 多国語 (đa quốc ngữ) thường chỉ ngôn ngữ của nhiều quốc gia (ví dụ: '多国語の公用語').
Dùng khi nói về khả năng cá nhân (đa ngôn ngữ thành thạo) hoặc hệ thống hỗ trợ nhiều ngôn ngữ (website, phần mềm). Không dùng để chỉ ngôn ngữ của nhiều quốc gia (dùng 多国語 thay thế).
多 (đa) + 言語 (ngôn ngữ) — từ Hán-Việt, ghép hai từ gốc Hán thành cụm từ chỉ sự đa dạng ngôn ngữ.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Khi nói về khả năng cá nhân, có thể thay thế bằng 'đa ngôn ngữ' (đa ngôn ngữ) hoặc 'đa ngôn ngữ thành thạo'.