Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 増量

増量

zōryō

"増量" का क्या अर्थ है?

tăng khối lượng

この商品は増量して500gになりました。

Sản phẩm này đã tăng khối lượng lên 500g.


"増量" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

tăng khối lượng (của sản phẩm, đồ ăn, v.v.)

新発売のカップラーメンは増量されて120gになりました。

Mì tôm cup mới phát hành đã được tăng khối lượng lên 120g.

このお菓子は増量キャンペーン中です。

Bánh kẹo này đang trong chiến dịch tăng khối lượng.

Thường dùng trong lĩnh vực sản phẩm tiêu dùng, thực phẩm, hóa mỹ phẩm. Có thể dùng dưới dạng động từ (増量する) hoặc danh từ (増量商品).

Cụm từ kết hợp

増量キャンペーンchiến dịch tăng khối lượng増量商品sản phẩm tăng khối lượng増量バージョンphiên bản tăng khối lượng

Từ đồng nghĩa

増加増量分

Từ trái nghĩa

減量減量商品

Mẹo hay

Phân biệt 増量 và 増加

増量 chỉ dùng cho khối lượng vật lý (đồ ăn, sản phẩm), trong khi 増加 dùng cho mọi loại tăng (số lượng, doanh thu, khối lượng nói chung). Ví dụ: 増量商品 (sản phẩm tăng khối lượng) nhưng doanh thu tăng thì dùng 増加 doanh thu.

Nguồn gốc từ

Từ 増 (tăng) + 量 (lượng). 増 là động từ nghĩa 'tăng lên', 量 là danh từ nghĩa 'khối lượng, dung tích'. Ghép lại thành danh từ chỉ sự tăng khối lượng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến sản phẩm tiêu dùng. Không dùng để chỉ sự tăng khối lượng trong ngữ cảnh khoa học (ví dụ: tăng khối lượng phân tử) — trường hợp đó dùng 増加 (tăng gia).

Phân tích từ

増
tăng lên
root
+
量
khối lượng, dung tích
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।