Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 塗布

塗布

tofu

"塗布" का क्या अर्थ है?

sự bôi, sự thoa

傷口に薬を塗布する。

Thoa thuốc lên vết thương.


"塗布" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

hành động bôi, thoa một chất lỏng, kem hoặc dung dịch lên bề mặt (thường là da, vật liệu xây dựng).

医師は患者の皮膚にクリームを塗布した。

Bác sĩ đã thoa kem lên da bệnh nhân.

壁にペンキを塗布する作業は専門的な技術が必要だ。

Công việc sơn tường đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, xây dựng hoặc sản xuất công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

薬を塗布するthoa thuốcペンキを塗布するsơn, quét sơnクリームを塗布するthoa kem塗布剤chất bôi, dung dịch bôi

Từ đồng nghĩa

塗る塗りつける

Từ trái nghĩa

剥がす除去する

Mẹo hay

Phân biệt 塗布 và 塗る

'塗布' thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng/dung dịch (thuốc, sơn, kem) và mang sắc thái trang trọng/kỹ thuật. '塗る' là động từ phổ thông, có thể dùng cho mọi vật liệu (bơ, sơn, son môi). Ví dụ: 'バターを塗る' (thoa bơ) nhưng không dùng '塗布する'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 塗布

Dùng '塗布' khi nói về hành động bôi một chất có tác dụng cụ thể (thuốc trị bệnh, lớp phủ bảo vệ) lên bề mặt. Không dùng cho hành động bôi thông thường không có mục đích rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự '塗' (đồ: bôi, thoa) + '布' (bố: rải, phủ). '塗布' là sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Nhật, không có biến đổi ngữ nghĩa đáng kể so với nghĩa gốc Hán.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính chuyên môn hơn so với '塗る' (nur). '塗布' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, hóa học hoặc công nghiệp, trong khi '塗る' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh bôi xoa thông thường.

Phân tích từ

塗
bôi, thoa
root
+
布
rải, phủ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।