Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 堅固

堅固

kenkoÂm Hán-Việtkiên cố

"堅固" का क्या अर्थ है?

chắc chắn, vững chắc

この橋は堅固に設計されています

Cầu này được thiết kế vững chắc


"堅固" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

Vững chắc, không dễ bị phá hủy hoặc bị ảnh hưởng bởi các lực bên ngoài

この建物は堅固な構造を持っている

Tòa nhà này có cấu trúc vững chắc

彼の信念は堅固だ

Niềm tin của anh ấy rất vững chắc

Cụm từ kết hợp

堅固な構造cấu trúc vững chắc堅固な信念niềm tin vững chắc堅固な防衛hệ thống phòng thủ vững chắc

Từ đồng nghĩa

堅牢頑丈堅実

Từ trái nghĩa

脆弱不安定

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '堅' (kiên) có nghĩa là 'vững chắc' và '固' (cố) có nghĩa là 'vững chắc, vững chắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật lý hoặc tinh thần vững chắc.

Phân tích từ

堅
vững chắc
root
+
固
vững chắc
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।