Looking up...
この橋は堅固に設計されています
Cầu này được thiết kế vững chắc
Vững chắc, không dễ bị phá hủy hoặc bị ảnh hưởng bởi các lực bên ngoài
この建物は堅固な構造を持っている
Tòa nhà này có cấu trúc vững chắc
彼の信念は堅固だ
Niềm tin của anh ấy rất vững chắc
Từ Hán-Việt, từ '堅' (kiên) có nghĩa là 'vững chắc' và '固' (cố) có nghĩa là 'vững chắc, vững chắc'.
Thường dùng để mô tả vật lý hoặc tinh thần vững chắc.