Looking up...
この製品は地域基準に準拠して設計されています
Sản phẩm này được thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn địa phương
Tuân thủ hoặc theo đúng các tiêu chuẩn, quy định hoặc quy tắc được thiết lập bởi một khu vực hoặc địa phương cụ thể
この建物は地域の建築基準に準拠して建てられました
Tòa nhà này được xây dựng tuân thủ tiêu chuẩn kiến trúc của khu vực
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và kỹ thuật để đảm bảo tuân thủ các quy định địa phương
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc tài liệu kỹ thuật để nhấn mạnh sự tuân thủ các quy định địa phương