Looking up...
政府は圧力をかけてきた。
Chính phủ đã gây áp lực lên chúng tôi.
Sức ép vật lý hoặc tinh thần lên một đối tượng, gây biến dạng hoặc căng thẳng.
空気圧力を測定する。
Đo áp lực không khí.
仕事の圧力に耐えられない。
Không chịu nổi áp lực công việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (áp suất vật lý) hoặc tâm lý (áp lực tinh thần).
'圧力' mang tính khách quan (áp suất vật lý) hoặc có chủ đích (gây áp lực), trong khi 'プレッシャー' thường là cảm giác chủ quan (áp lực tinh thần). Ví dụ: '圧力をかける' (gây áp lực) nhưng 'プレッシャーを感じる' (cảm thấy áp lực).
Khi nói về áp suất vật lý (ví dụ: khí nén, thủy lực), luôn dùng '圧力'. Không dùng 'プレッシャー' trong trường hợp này.
Từ Hán-Nhật: 圧 (áp) + 力 (lực), nghĩa đen là 'sức mạnh ép xuống'.
Trong tiếng Nhật, '圧力' có thể ám chỉ cả áp lực vật lý (áp suất) lẫn tinh thần (stress). Khi dịch sang tiếng Việt, cần phân biệt ngữ cảnh: 'áp suất' cho vật lý, 'áp lực' cho tinh thần.