Looking up...
この国際的に認められた製品は世界中で高い評価を受けています。
Sản phẩm được công nhận quốc tế này nhận được đánh giá cao trên toàn thế giới.
Sản phẩm được công nhận hoặc chấp nhận bởi các tiêu chuẩn, tổ chức hoặc thị trường quốc tế.
この国際的に認められた製品は、ISO認証を取得しています。
Sản phẩm được công nhận quốc tế này đã nhận được chứng nhận ISO.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và thương mại quốc tế.
Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm đã đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế hoặc được các tổ chức quốc tế công nhận.