Looking up...
この製品は国際的な認証を受けています
Sản phẩm này đã được chứng nhận quốc tế
Quá trình nhận được chứng nhận từ một tổ chức quốc tế, xác nhận rằng sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
このソフトウェアは国際的なセキュリティ認証を受けています
Phần mềm này đã được chứng nhận bảo mật quốc tế
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và sản xuất
Chỉ sử dụng cho chứng nhận từ tổ chức quốc tế, không dùng cho chứng nhận nội địa
Chứng nhận quốc tế thường liên quan đến các tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo mật hoặc chất lượng sản phẩm
Từ '国際的な' (quốc tế) + '認証' (chứng nhận) + 'を受ける' (nhận được)
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh quốc tế và sản xuất hàng hóa xuất khẩu