問題がある
"問題がある" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
có vấn đềこのプロジェクトには問題がある
Dự án này có vấn đề
"問題がある" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
trang trọngthông thường
Tồn tại một vấn đề hoặc sự cố nào đó
このシステムには重大な問題がある
Hệ thống này có một vấn đề nghiêm trọng
彼の態度には問題がある
Thái độ của anh ấy có vấn đề
Dùng để chỉ sự tồn tại của một vấn đề, thường mang tính tiêu cực
Nguồn gốc từ
Từ '問題' (vấn đề) + 'がある' (có) tạo thành một cụm từ chỉ sự tồn tại của vấn đề
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự tồn tại của vấn đề, thường mang tính tiêu cực. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.
Phân tích từ
問題
vấn đề
rootがある
có
verbTừ Điển Nhật Việt