Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 唾

唾

tsuba

"唾" का क्या अर्थ है?

nước bọt

彼は唾を飲み込んだ。

Anh ấy nuốt nước bọt.


"唾" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Chất lỏng tiết ra từ tuyến nước bọt trong miệng, có vai trò làm ẩm thức ăn và khởi đầu quá trình tiêu hóa.

唾を吐く

khạc nước bọt

唾液検査

xét nghiệm nước bọt

Trong y học, 唾液 (だえき) thường được dùng thay thế cho 唾, nhưng 唾 nhấn mạnh hơn vào hành động tiết nước bọt.

Cụm từ kết hợp

唾を吐くkhạc nước bọt唾を飲み込むnuốt nước bọt唾液nước bọt (thuật ngữ y học)

Từ đồng nghĩa

唾液つば

Mẹo hay

Phân biệt 唾 và 唾液

唾 nhấn mạnh vào hành động tiết nước bọt, trong khi 唾液 là thuật ngữ y học chỉ chính chất lỏng đó. Ví dụ: 唾を吐く (khạc nước bọt) là hành động, 唾液検査 (xét nghiệm nước bọt) là danh từ chỉ chất lỏng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Trong giao tiếp thông thường, nên dùng 唾液 thay cho 唾 để tránh gây phản cảm. 唾 thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.

Nguồn gốc từ

Từ cổ xưa trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ từ 唾 (tsuba) trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động tiết nước bọt. Hán tự 唾 có nguồn gốc từ chữ 唾 trong tiếng Hán cổ, mang nghĩa gốc là 'nước bọt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 唾 thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học cơ bản. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ 唾液 (だえき) nhiều hơn. Cần phân biệt với 唾をつける (chửi bới, nói xấu) trong thành ngữ.

Phân tích từ

唾
nước bọt
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।