名残惜しい

nagorikowashii

"名残惜しい" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

luyến tiếc, tiếc nuối

別れの時は名残惜しいが、新しい出会いも楽しみだ。

Lúc chia tay thật luyến tiếc, nhưng cũng mong chờ những cuộc gặp gỡ mới.


"名残惜しい" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

Cảm thấy tiếc nuối khi phải chia xa hoặc rời bỏ điều gì đó thân quen, yêu quý.

去年の夏を思い出すと、名残惜しい気持ちになる。

Mỗi khi nhớ về mùa hè năm ngoái, tôi lại thấy luyến tiếc.

卒業式の日は名残惜しくて、涙が止まらなかった。

Ngày lễ tốt nghiệp thật luyến tiếc, tôi không thể ngừng khóc.

Thường dùng để diễn tả cảm xúc khi kết thúc một giai đoạn, mối quan hệ, hoặc rời xa nơi chốn quen thuộc.

Cụm từ kết hợp

名残惜しい気持ちcảm giác luyến tiếc名残惜しい別れchia tay đầy tiếc nuối

Mẹo hay

Phân biệt với 惜しい

名残惜しい nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối khi phải chia xa, còn 惜しい chỉ đơn thuần là 'đáng tiếc' hoặc 'quý giá' (e.g., この機会は惜しい: cơ hội này đáng tiếc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 名残惜しい?

Dùng khi muốn diễn tả cảm xúc tiếc nuối sâu sắc khi rời xa người, vật, hoặc nơi chốn thân quen, đặc biệt trong các tình huống chia ly hoặc kết thúc giai đoạn.

Nguồn gốc từ

名残 (nagori, dấu vết còn sót lại) + 惜しい (oshii, tiếc nuối). Kết hợp hai từ để nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối khi phải rời xa điều gì đó thân thuộc.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc bày tỏ cảm xúc chân thành. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trừ khi muốn nhấn mạnh sự tiếc nuối sâu sắc.

Phân tích từ

名残
dấu vết còn sót lại, ký ức
noun
+
惜しい
tiếc nuối, đáng tiếc
i-adjective
Từ Điển Nhật Việt