Looking up...
右側に駐車してください。
Xin hãy đỗ xe bên phải.
phía bên phải, phía phải
右側通行です。
Đi bên phải.
右側のドアから入ってください。
Xin hãy vào từ cửa bên phải.
Thường dùng trong chỉ dẫn đường đi, biển báo, hoặc hướng dẫn chung.
右側 chỉ vị trí tổng quát (bên phải), trong khi 右手 chỉ bàn tay phải. Ví dụ: 右側のドア (cửa bên phải) nhưng 右手で持つ (cầm bằng tay phải).
Ở Nhật Bản, phương tiện giao thông di chuyển bên phải đường. Do đó, 右側 thường xuất hiện trong biển báo, chỉ dẫn, hoặc luật lệ giao thông.
右側 được cấu tạo từ hai từ: 右 (migi, 'bên phải') + 側 (gawa, 'phía, bên'). 右 bắt nguồn từ chữ Hán 右 (Hán Việt: hữu), nghĩa gốc là 'phải'. 側 bắt nguồn từ chữ Hán 側 (Hán Việt: trắc), nghĩa gốc là 'bên cạnh'. Kết hợp lại thành 'phía bên phải'.
右側 thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ dẫn, biển báo, hoặc mô tả vị trí. Trong giao thông, nó gắn liền với quy tắc 'đi bên phải' ở Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với 右手 (migi-te, 'tay phải') hoặc 右 (migi, 'bên phải' nói chung).