厨房

chūfāngÂm Hán-Việttrù phòng
bếp

厨房はキッチンの近くにあります

Bếp nằm gần khu vực bếp


trang trọng

Phòng hoặc khu vực trong nhà dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn

新しい家の厨房は広くて便利です

Bếp nhà mới rộng và tiện lợi

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trù phòng' (厨房) có nghĩa là 'phòng bếp'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '厨房' thường dùng để chỉ bếp nhà riêng, còn 'キッチン' có thể dùng cho cả bếp nhà hàng

Phân tích từ

厨
bếp
root
+
房
phòng
root
Từ Điển Nhật Việt