Looking up...
医療特約を付帯する保険に加入した。
Tôi đã tham gia bảo hiểm có đính kèm phụ lục y tế.
Phụ lục bổ sung trong hợp đồng bảo hiểm, quy định quyền lợi y tế cụ thể ngoài điều khoản tiêu chuẩn.
医療特約では、入院時の差額ベッド代がカバーされます。
Trong phụ lục y tế, phí chênh lệch giường bệnh khi nhập viện sẽ được chi trả.
Thường đi kèm với hợp đồng bảo hiểm sức khỏe hoặc tai nạn. Có thể bao gồm các quyền lợi như viện phí nâng cao, điều trị nha khoa, hoặc chăm sóc sức khỏe đặc biệt.
'医療保険' là bảo hiểm y tế tiêu chuẩn, trong khi '医療特約' là điều khoản bổ sung tùy chọn. Khi mua bảo hiểm, hãy kiểm tra xem hợp đồng có bao gồm phụ lục y tế hay không.
Phụ lục y tế thường bao gồm viện phí nâng cao, điều trị nha khoa, hoặc chăm sóc sức khỏe đặc biệt. Luôn đọc kỹ điều khoản để biết phạm vi bảo hiểm.
医療 (iryō, y tế) + 特約 (tokoyaku, phụ lục/điều khoản đặc biệt). Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong ngành bảo hiểm Nhật Bản từ thập niên 1980 khi nhu cầu bảo hiểm y tế chi tiết tăng cao.
Dùng trong ngữ cảnh hợp đồng bảo hiểm. Không nhầm lẫn với '医療保険' (bảo hiểm y tế tiêu chuẩn). Phụ lục này thường yêu cầu phí bảo hiểm bổ sung.