Looking up...
この説明は分かりにくいです。
Lời giải thích này khó hiểu.
khó hiểu, khó nắm bắt
このマニュアルは分かりにくいので、使い方が分からない人が多い。
Sách hướng dẫn này khó hiểu nên nhiều người không biết cách sử dụng.
彼の話し方は分かりにくいです。
Cách nói chuyện của anh ấy khó hiểu.
Thường dùng để chỉ tài liệu, lời giải thích, cách diễn đạt không rõ ràng hoặc khó tiếp thu.
Khi nhận xét tài liệu hoặc giải thích khó hiểu, hãy kết hợp 分かりにくい với gợi ý cải thiện: 「この部分は分かりにくいので、図解を追加してもらえますか?」
分かりにくい chỉ tính chất của thông tin (khó hiểu), còn 分からない chỉ trạng thái của người nghe (không hiểu). Ví dụ: 「この説明は分かりにくいです」 (giải thích khó hiểu) ≠ 「私は分かりません」 (tôi không hiểu).
Ghép từ 分かる (hiểu, biết) + にくい (khó). Phần にくい bắt nguồn từ 難い (khó khăn) trong tiếng Nhật cổ.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Có thể thay thế bằng 分かり難い (cách viết cũ) nhưng 分かりにくい phổ biến hơn trong văn nói hiện đại.