Looking up...
出入国管理局で手続きを行います。
Tôi sẽ làm thủ tục tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
Việc xuất cảnh và nhập cảnh của người hoặc phương tiện qua biên giới quốc gia.
出入国の際はパスポートを提示してください。
Khi xuất nhập cảnh, vui lòng xuất trình hộ chiếu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý liên quan đến kiểm soát biên giới.
出入国 không chỉ đơn thuần là 'xuất nhập cảnh' mà còn ám chỉ toàn bộ quá trình kiểm soát biên giới. Khi nghe thấy từ này, hãy liên tưởng ngay đến sân bay, hải quan hoặc các điểm kiểm tra biên giới.
出入国 chỉ nên được sử dụng trong các tình huống trang trọng như thủ tục hành chính, luật pháp hoặc thông báo chính thức. Không dùng trong hội thoại thân mật.
出 (xuất) nghĩa là 'ra ngoài', 入 (nhập) nghĩa là 'vào trong', 国 (quốc) nghĩa là 'quốc gia'. Ghép lại thành 'xuất nhập quốc' (ra vào quốc gia), ám chỉ việc qua lại biên giới.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, thông báo hành chính hoặc hướng dẫn du lịch. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.