処理中

sho-ri-chū

"処理中" का क्या अर्थ है?

đang xử lý

申し訳ありません。現在、注文の処理中です。

Xin lỗi. Đơn hàng hiện đang được xử lý.


"処理中" का सही उपयोग कैसे करें?

Công nghệ
trang trọng

Trạng thái đang thực hiện một tác vụ, nhiệm vụ hoặc quá trình xử lý dữ liệu.

システムの処理中にエラーが発生しました。

Đã xảy ra lỗi trong quá trình xử lý hệ thống.

このファイルは処理中のため、編集できません。

Tệp này đang trong quá trình xử lý nên không thể chỉnh sửa.

Thường xuất hiện trên màn hình thiết bị, phần mềm hoặc trang web khi hệ thống đang thực hiện tác vụ nền (ví dụ: tải tệp, xử lý giao dịch, cập nhật dữ liệu).

Kinh doanh
trang trọng

Trạng thái đang giải quyết một vấn đề hoặc yêu cầu.

お問い合わせの処理中です。

Yêu cầu của bạn đang được xử lý.

Sử dụng trong dịch vụ khách hàng hoặc quản lý công việc.

Cụm từ kết hợp

処理中画面màn hình trạng thái xử lý処理中断gián đoạn xử lý処理中にエラーlỗi trong quá trình xử lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

処理待ちcụm từ
đang chờ xử lý
処理完了cụm từ
xử lý hoàn tất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong giao tiếp

Khi gặp trạng thái '処理中' trên phần mềm hay website, hãy hiểu đó là hệ thống đang bận xử lý tác vụ. Tránh nhấn lại nhiều lần vì có thể gây lỗi trùng lặp.

Quy tắc vàng

Phân biệt 処理中 và 進行中

処理中 nhấn mạnh vào 'xử lý dữ liệu/nhiệm vụ' (thường liên quan đến máy móc/hệ thống), trong khi 進行中 (しんこうちゅう) chỉ trạng thái chung 'đang diễn ra' (có thể dùng cho sự kiện, dự án).

Nguồn gốc từ

処理 (しょり, xử lý) + 中 (ちゅう, trong quá trình). "処理" bắt nguồn từ Hán Việt (處理), nghĩa gốc là 'giải quyết công việc'. "中" chỉ trạng thái 'đang trong lúc'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với động từ bổ trợ です (desu) để tạo thành câu hoàn chỉnh. Có thể viết tắt là 処中 (しょちゅう) trong ngữ cảnh ngắn gọn (ví dụ: 処中画面).

Phân tích từ

処理
xử lý (dữ liệu/nhiệm vụ)
root
+
中
trong quá trình
suffix
Từ Điển Nhật Việt