Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 公共施設

公共施設

kōkyōshisetsu

"公共施設" का क्या अर्थ है?

cơ sở công cộng

この公共施設は無料で利用できます。

Cơ sở công cộng này có thể sử dụng miễn phí.


"公共施設" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Các cơ sở vật chất do chính phủ hoặc tổ chức công lập xây dựng và quản lý để phục vụ lợi ích chung của cộng đồng (ví dụ: thư viện, công viên, nhà hát, bể bơi, trung tâm cộng đồng).

市は公共施設の老朽化対策を進めている。

Thành phố đang thúc đẩy các biện pháp đối phó với tình trạng xuống cấp của các cơ sở công cộng.

公共施設の利用にはマナーを守ることが大切です。

Việc tuân thủ quy tắc ứng xử là rất quan trọng khi sử dụng các cơ sở công cộng.

Thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, quy hoạch đô thị hoặc hướng dẫn quy tắc ứng xử xã hội. Khác với 'công trình công cộng' (公共工事) thường chỉ quá trình xây dựng, '公共施設' nhấn mạnh vào công trình đã hoàn thành và đang được vận hành.

Cụm từ kết hợp

公共施設の利用sử dụng cơ sở công cộng公共施設の整備xây dựng/cải tạo cơ sở công cộng公共施設の開放mở cửa cơ sở công cộng

Từ đồng nghĩa

公的施設公共インフラ

Từ trái nghĩa

民間施設私有施設

Mẹo hay

Phân biệt với 'Cơ sở hạ tầng'

'公共施設' (kōkyōshisetsu) thường chỉ các nơi người dân trực tiếp sử dụng dịch vụ (thư viện, nhà văn hóa). 'インフラ' (infra) hoặc '公共工事' (kōkyōkōji) thường chỉ hệ thống kỹ thuật nền tảng như đường xá, cống rãnh, cầu cống.

Quy tắc vàng

Quy tắc ứng xử

Khi nhắc đến '公共施設', thường đi kèm với các quy định về 'マナー' (mannā - quy tắc ứng xử) hoặc '禁止' (kinshi - cấm đoán), vì đây là không gian chung.

Nguồn gốc từ

Hợp từ từ '公共' (kōkyō - công cộng, lợi ích chung) và '施設' (shisetsu - cơ sở, thiết chế).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết, tin tức và văn bản hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể chỉ nói tên cụ thể của nơi đó (ví dụ: 図書館 - thư viện) thay vì dùng từ chung chung này.

Phân tích từ

公共
công cộng
root
+
施設
cơ sở, thiết chế
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।