Looking up...
先に進んでください。
Xin hãy tiến lên phía trước.
tiến lên phía trước trong không gian hoặc thời gian
前の車が動かないので、先に進むしかなかった。
Vì chiếc xe phía trước không di chuyển được nên chúng tôi chỉ còn cách tiến lên phía trước.
プロジェクトが停滞していたので、先に進むための新しい計画を立てた。
Dự án bị đình trệ nên chúng tôi đã lập kế hoạch mới để tiến lên phía trước.
Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển vật lý hoặc tiến triển công việc. Có thể đi kèm với trợ từ を (先を進む) để chỉ đích đến cụ thể.
先に進む nhấn mạnh hành động tiến lên phía trước một cách chung chung, trong khi 先を進む chỉ đích đến cụ thể (ví dụ: 目的地を先に進む).
Chỉ dùng khi đề cập đến tiến triển theo hướng tích cực (không dùng cho lùi bước hoặc tiến triển tiêu cực trừ trường hợp văn phong trào phúng).
先 (saki) = phía trước, trước; 進む (susumu) = tiến lên. Là sự kết hợp trực tiếp của hai từ đơn, không có nguồn gốc Hán Việt riêng biệt.
Dùng trong ngữ cảnh di chuyển vật lý hoặc tiến triển công việc. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 先に行って (saki ni itte) thay thế. Không dùng cho tiến triển tinh thần trừ trường hợp văn phong trang trọng.