Looking up...
近年、若者の読書離れの傾向が見られる。
Gần đây, xu hướng giới trẻ xa rời việc đọc sách đang được quan sát thấy.
hướng phát triển, chiều hướng, xu thế
経済の傾向を分析する。
Phân tích xu hướng kinh tế.
若者の就職に対する傾向が変わってきた。
Xu hướng của giới trẻ đối với việc làm đã thay đổi.
Thường dùng trong các ngữ cảnh phân tích, thống kê, báo cáo, hoặc thảo luận về sự thay đổi theo thời gian.
khuynh hướng, thiên hướng (tính cách, sở thích)
彼女は芸術的な傾向が強い。
Cô ấy có khuynh hướng nghệ thuật mạnh mẽ.
遺伝的な傾向が病気の発症に影響する。
Khuynh hướng di truyền ảnh hưởng đến sự phát bệnh.
Dùng trong tâm lý học, sinh học, hoặc mô tả đặc điểm cá nhân.
傾向 chỉ xu hướng dài hạn, ổn định (ví dụ: xu hướng già hóa dân số), trong khi 兆候 chỉ dấu hiệu ngắn hạn, tạm thời (ví dụ: dấu hiệu sắp mưa).
傾向 + が + 見られる/ある/示す (ví dụ: このデータは新しい傾向が見られる).
Từ Hán-Việt: 傾 (khuynh) nghĩa là 'nghiêng, lệch' + 向 (hướng) nghĩa là 'hướng về'. Ghép lại thành 'khuynh hướng' nghĩa là 'chiều hướng, xu thế'.
1. Không dùng để chỉ xu hướng cá nhân trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'có xu hướng nói dối' không tự nhiên bằng 'có thói quen nói dối'). 2. Trong tiếng Nhật, 傾向 thường đi kèm với các từ chỉ sự thay đổi theo thời gian (近年、最近、徐々に). 3. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.