Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 値引き

値引き

ねびき

"値引き" का क्या अर्थ है?

giảm giá

この商品は値引きされています。

Mặt hàng này đã được giảm giá.


"値引き" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

sự giảm giá; chiết khấu

セールで商品が値引きされている。

Sản phẩm đang được giảm giá trong đợt khuyến mại.

この値引きは3日間限りです。

Đợt giảm giá này chỉ kéo dài trong 3 ngày.

Thường dùng trong ngữ cảnh bán hàng, thương mại. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (例: 大幅な値引き - giảm giá mạnh).

Cụm từ kết hợp

大幅な値引きgiảm giá mạnh値引き率tỷ lệ giảm giá値引きセールđợt giảm giá khuyến mại

Từ đồng nghĩa

割引ディスカウント

Từ trái nghĩa

値上げ

Mẹo hay

Phân biệt 値引き và 割引

Cả hai đều có nghĩa là 'giảm giá', nhưng 値引き thường dùng trong ngữ cảnh thương mại cụ thể (ví dụ: giảm giá sản phẩm), trong khi 割引 mang tính khái quát hơn (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, kể cả phi thương mại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 値引き?

Dùng khi nói về hành động giảm giá sản phẩm/dịch vụ trong thương mại. Không dùng để nói về việc giảm giá chung chung (ví dụ: không nói '値引きを受ける' cho việc nhận được sự giảm giá từ chính sách chung).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 値 (ね - giá trị) + 引き (ひき - kéo, giảm). Nghĩa đen là 'kéo giá xuống', phát triển thành 'giảm giá' trong thương mại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán hàng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: không nói '値引きしてください' với bạn bè).

Phân tích từ

値
giá trị; giá cả
root
+
引き
kéo; giảm
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।