個々
mỗi cá thể個々の意見を尊重する
Tôn trọng mỗi ý kiến cá thể
trang trọng
Mỗi cá thể, từng cá thể, từng cá nhân
個々の学生の進路をサポートする
Hỗ trợ từng học sinh về con đường học tập của họ
Dùng để nhấn mạnh tính cá thể, riêng biệt của từng đối tượng
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khác với '各々' (các cá thể), '個々' nhấn mạnh tính riêng biệt hơn
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để chỉ sự phân biệt từng cá thể
Phân tích từ
個
cá thể, cá nhân
root々
nhân bản, lặp lại
repetition markTừ Điển Nhật Việt