Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 供給量

供給量

kyōkyūryōÂm Hán-Việtcung cấp lượng

"供給量" का क्या अर्थ है?

số lượng cung cấp

この工場の供給量は月間1000トンです

Số lượng cung cấp của nhà máy này là 1000 tấn mỗi tháng


"供給量" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

Số lượng hàng hóa, dịch vụ hoặc năng lượng được cung cấp trong một khoảng thời gian nhất định

電力会社は供給量を増やすために新しい発電所を建設した

Công ty điện đã xây dựng nhà máy phát điện mới để tăng số lượng cung cấp

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, kinh tế và kỹ thuật

Cụm từ kết hợp

供給量を増やすtăng số lượng cung cấp供給量を調整するđiều chỉnh số lượng cung cấp

Từ đồng nghĩa

供給数量供給規模

Từ trái nghĩa

需要量消費量

Nguồn gốc từ

Từ '供給' (cung cấp) + '量' (số lượng)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, kế hoạch sản xuất và phân tích thị trường

Phân tích từ

供給
cung cấp
root
+
量
số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।