Looking up...
この工場の供給量は月間1000トンです
Số lượng cung cấp của nhà máy này là 1000 tấn mỗi tháng
Số lượng hàng hóa, dịch vụ hoặc năng lượng được cung cấp trong một khoảng thời gian nhất định
電力会社は供給量を増やすために新しい発電所を建設した
Công ty điện đã xây dựng nhà máy phát điện mới để tăng số lượng cung cấp
Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, kinh tế và kỹ thuật
Từ '供給' (cung cấp) + '量' (số lượng)
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, kế hoạch sản xuất và phân tích thị trường