Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 位相

位相

isō

"位相" का क्या अर्थ है?

pha

電気回路の位相を調整する。

Điều chỉnh pha của mạch điện.


"位相" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Trạng thái dao động của sóng hoặc tín hiệu điện, đặc trưng bởi góc pha trong biểu diễn hình sin.

交流電圧の位相差を測定する。

Đo độ lệch pha của điện áp xoay chiều.

Trong vật lý, '位相' thường đi kèm với '位相差' (độ lệch pha) hoặc '位相角' (góc pha).

trang trọng

Phần tử trong cấu trúc đại số, đặc biệt trong lý thuyết nhóm (topology).

位相空間論における位相の定義を学ぶ。

Học định nghĩa về 'phần tử vị trí' (topo) trong lý thuyết không gian tôpô.

Trong toán học, '位相' thường dịch là 'topo' (từ tiếng Pháp 'topologie') trong ngữ cảnh lý thuyết tập hợp.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Trạng thái tương đối giữa các điểm trong không gian, đặc biệt trong hình học vi phân.

位相幾何学を用いて曲面の性質を解析する。

Phân tích tính chất của bề mặt cong bằng hình học vi phân.

Trong kỹ thuật, '位相' có thể liên quan đến 'vị trí tương đối' hoặc 'cấu trúc không gian'.

Cụm từ kết hợp

位相差độ lệch pha位相角góc pha位相空間không gian tôpô位相速度vận tốc pha

Từ đồng nghĩa

位置相位置関係

Từ trái nghĩa

振幅周波数

Cụm từ liên quan

位相を合わせるcụm từ
điều chỉnh pha
位相がずれるcụm từ
lệch pha

Mẹo hay

Phân biệt '位相' và '位置'

'位相' (pha) liên quan đến trạng thái dao động hoặc tương quan giữa các sóng, trong khi '位置' (vị trí) chỉ đơn thuần là tọa độ trong không gian. Ví dụ: '位置' là nơi bạn đứng, '位相' là trạng thái dao động của sóng âm bạn nghe thấy.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '位相'?

Sử dụng '位相' khi nói về sóng, tín hiệu điện, hoặc cấu trúc không gian trong toán học/ vật lý. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi bạn đang thảo luận về kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật '位相' (いそう), kết hợp từ '位' (vị trí) và '相' (tương đối). Thuật ngữ này bắt nguồn từ toán học và vật lý phương Tây, du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ '位相' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật ít dùng từ này mà thay bằng '位置' (vị trí) hoặc '状態' (trạng thái).

Phân tích từ

位
vị trí, trạng thái
root
+
相
tương đối, quan hệ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।