Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 任せる

任せる

yoseru

"任せる" का क्या अर्थ है?

giao cho, để cho ai đó làm

私はこの仕事を彼に任せることにしました。

Tôi quyết định giao công việc này cho anh ta.


"任せる" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Giao cho ai đó trách nhiệm hoặc công việc

彼女は新入社員に仕事を任せた。

Cô ấy giao công việc cho nhân viên mới.

Được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc nghề nghiệp

Từ đồng nghĩa

頼む委ねる

Từ trái nghĩa

自分で行う

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp

任せる thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ việc giao phó công việc

Nguồn gốc từ

Từ kanji 任 (giao, ủy thác) và せる (biểu thị hành động cho ai đó làm)

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng khi giao phó công việc hoặc trách nhiệm cho người khác

Phân tích từ

任
giao, ủy thác
root
+
せる
biểu thị hành động cho ai đó làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।