Looking up...
このカフェは混んでいるので、他の場所に行きましょう。
Quán cà phê này đông quá, chúng ta đi nơi khác đi.
Một địa điểm khác không phải là nơi đang đề cập.
このレストランはおいしいですが、他の場所でも同じ料理を食べられますか?
Nhà hàng này ngon, nhưng ở nơi khác có thể ăn được món tương tự không?
この公園は静かですが、他の場所は騒がしいです。
Công viên này yên tĩnh, nhưng những nơi khác ồn ào.
Thường dùng để so sánh hoặc đề xuất thay thế vị trí.
他の場所 thường dùng khi so sánh với nơi hiện tại, trong khi 別の場所 thiên về sự lựa chọn thay thế (ví dụ: 'tôi muốn đi nơi khác' thay vì 'nơi này không ổn').
他の場所 thường xuất hiện trong câu phủ định (không phải nơi này) hoặc so sánh (nơi này tốt hơn nơi kia). Ví dụ: 'Không phải nơi này, hãy đi nơi khác.'
他 (hoka) nghĩa là 'khác' (từ Hán Việt: 'tha'), 場所 (basho) nghĩa là 'địa điểm' (từ Hán Việt: 'trường sở'). Kết hợp thành 'nơi khác' trong tiếng Nhật.
Dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ nơi khác biệt so với nơi đang nói đến. Không mang sắc thái trang trọng hay chuyên ngành.