Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 他の場所

他の場所

hoka no basho

"他の場所" का क्या अर्थ है?

nơi khác

このカフェは混んでいるので、他の場所に行きましょう。

Quán cà phê này đông quá, chúng ta đi nơi khác đi.


"他の場所" का सही उपयोग कैसे करें?

neutral

Một địa điểm khác không phải là nơi đang đề cập.

このレストランはおいしいですが、他の場所でも同じ料理を食べられますか?

Nhà hàng này ngon, nhưng ở nơi khác có thể ăn được món tương tự không?

この公園は静かですが、他の場所は騒がしいです。

Công viên này yên tĩnh, nhưng những nơi khác ồn ào.

Thường dùng để so sánh hoặc đề xuất thay thế vị trí.

Cụm từ kết hợp

他の場所に移るchuyển sang nơi khác他の場所で待つđợi ở nơi khác他の場所を探すtìm nơi khác

Từ đồng nghĩa

別の場所ほかのところ

Từ trái nghĩa

同じ場所この場所

Mẹo hay

Phân biệt 他の場所 và 別の場所

他の場所 thường dùng khi so sánh với nơi hiện tại, trong khi 別の場所 thiên về sự lựa chọn thay thế (ví dụ: 'tôi muốn đi nơi khác' thay vì 'nơi này không ổn').

Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu phủ định hoặc so sánh

他の場所 thường xuất hiện trong câu phủ định (không phải nơi này) hoặc so sánh (nơi này tốt hơn nơi kia). Ví dụ: 'Không phải nơi này, hãy đi nơi khác.'

Nguồn gốc từ

他 (hoka) nghĩa là 'khác' (từ Hán Việt: 'tha'), 場所 (basho) nghĩa là 'địa điểm' (từ Hán Việt: 'trường sở'). Kết hợp thành 'nơi khác' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ nơi khác biệt so với nơi đang nói đến. Không mang sắc thái trang trọng hay chuyên ngành.

Phân tích từ

他
khác
root
+
の
sở hữu cách (của)
particle
+
場所
địa điểm
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।