Looking up...
新型コロナウイルスの影響で売上が落ちたため、事業継続支援金の利用を検討しています。
Doanh thu sụt giảm do ảnh hưởng của dịch COVID-19 nên chúng tôi đang xem xét việc sử dụng khoản hỗ trợ kinh doanh.
việc sử dụng khoản tiền hỗ trợ từ chính phủ nhằm duy trì hoạt động kinh doanh trong giai đoạn khó khăn
中小企業は事業継続支援金の利用申請を行うことができます。
Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể đăng ký sử dụng khoản hỗ trợ kinh doanh.
事業継続支援金の利用条件について確認してください。
Hãy kiểm tra điều kiện sử dụng khoản hỗ trợ kinh doanh.
Thường được áp dụng trong các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp trong tình hình khủng hoảng kinh tế hoặc thiên tai.
事業継続支援金 thường dành cho doanh nghiệp bị ảnh hưởng trực tiếp bởi khủng hoảng, trong khi 持続化給付金 (khoản trợ cấp duy trì hoạt động) có phạm vi rộng hơn. Hãy kiểm tra kỹ điều kiện từng chương trình.
Cụm từ này chỉ áp dụng cho các khoản hỗ trợ chính thức từ chính phủ hoặc tổ chức công. Không sử dụng cho các khoản vay ngân hàng hoặc hỗ trợ tư nhân.
Từ ghép Hán-Nhật: 事業 (jigyō - doanh nghiệp) + 継続 (keizoku - tiếp tục) + 支援 (shien - hỗ trợ) + 金 (kin - tiền) + の利用 (riyō - sử dụng). Thuật ngữ này xuất hiện trong các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp của chính phủ Nhật Bản từ năm 2020 nhằm ứng phó với đại dịch COVID-19.
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính, tài chính doanh nghiệp hoặc luật pháp. Cần phân biệt với các khoản hỗ trợ khác như '雇用調整助成金' (khoản trợ cấp điều chỉnh lao động) hay '持続化給付金' (khoản trợ cấp duy trì hoạt động).