Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 乗り遅れる

乗り遅れる

norikureru

"乗り遅れる" का क्या अर्थ है?

bị lỡ chuyến

電車に乗り遅れてしまった。

Tôi đã bị lỡ chuyến tàu điện.


"乗り遅れる" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

bị lỡ chuyến (phương tiện giao thông), bị chậm trễ do không kịp lên

バスに乗り遅れて、学校に遅刻した。

Vì bị lỡ xe buýt nên tôi đã đến trường muộn.

新しい技術の流れに乗り遅れてはいけない。

Không được để bị tụt hậu so với xu hướng công nghệ mới.

Thường dùng cho phương tiện giao thông (tàu, xe buýt, máy bay) hoặc xu hướng/cơ hội. Có thể dùng trong nghĩa bóng như 'bị tụt hậu' trong lĩnh vực công nghệ hay kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

乗り遅れるなđừng có lỡ nhé!乗り遅れるところだったsuýt nữa thì lỡ

Từ đồng nghĩa

遅れる間に合わない

Từ trái nghĩa

間に合う乗り込む

Mẹo hay

Phân biệt 乗り遅れる và 遅れる

乗り遅れる nhấn mạnh vào hành động không kịp lên phương tiện (ví dụ: lỡ tàu), trong khi 遅れる chỉ sự đến muộn nói chung (ví dụ: đến lớp muộn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 乗り遅れる

Chỉ dùng khi đề cập đến phương tiện giao thông (tàu, xe buýt, máy bay) hoặc cơ hội (công nghệ, xu hướng). Không dùng cho các tình huống trễ hẹn thông thường.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 乗る (lên, cưỡi) + 遅れる (bị trễ). 乗る diễn tả hành động lên phương tiện, 遅れる chỉ sự chậm trễ. Cả từ chỉ tình trạng không kịp lên phương tiện do trễ giờ.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc cơ hội. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh (bị lỡ chuyến tàu, tụt hậu công nghệ, bỏ lỡ cơ hội).

Phân tích từ

乗る
lên (phương tiện), cưỡi
root
+
遅れる
bị trễ, chậm trễ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।