Looking up...
彼の意見は主観的すぎて、客観的な事実とは言えない。
Ý kiến của anh ấy quá chủ quan nên không thể coi là sự thật khách quan.
Dựa trên cảm nhận, quan điểm cá nhân chứ không phải sự thật khách quan.
この映画評価は主観的だから、万人に当てはまるとは限らない。
Bình luận phim này mang tính chủ quan nên không nhất thiết phù hợp với mọi người.
科学的な研究では、主観的な意見ではなく、客観的なデータが重視される。
Trong nghiên cứu khoa học, dữ liệu khách quan được coi trọng hơn là ý kiến chủ quan.
Thường đối lập với 客観的 (khách quan). Dùng trong ngữ cảnh phân tích, đánh giá hoặc tranh luận.
主観的 ám chỉ sự lệ thuộc vào cảm nhận cá nhân (ví dụ: 'Tôi thích phim này vì nó cảm động'), còn 客観的 dựa trên dữ liệu, sự thật có thể kiểm chứng (ví dụ: 'Phim này giành 5 giải Oscar').
Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo chính thức, hạn chế dùng 主観的. Thay vào đó, sử dụng dữ liệu, bằng chứng hoặc ngôn ngữ trung lập.
Kết hợp từ 主観 (chủ quan, subjective) + 的 (đuôi tính từ). 主観 bắt nguồn từ Hán-Việt 主 (chủ) + 観 (quan), nghĩa đen là "quan sát từ phía chủ thể".
Dùng để chỉ những quan điểm, đánh giá bị chi phối bởi cảm xúc, kinh nghiệm cá nhân hoặc thiên kiến. Trong học thuật, thường đi kèm với 客観的 để nhấn mạnh sự đối lập giữa chủ quan và khách quan.