Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 中学校

中学校

chūgakkōÂm Hán-Việttrung học

"中学校" का क्या अर्थ है?

trường trung học cơ sở

私は中学校で英語を勉強しました。

Tôi đã học tiếng Anh tại trường trung học cơ sở.


"中学校" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Trường học dành cho học sinh từ lớp 7 đến lớp 9, tương đương với cấp trung học cơ sở ở Việt Nam.

中学校の生活は楽しかった。

Cuộc sống tại trường trung học cơ sở rất vui vẻ.

Tương đương với cấp học từ 7 đến 9 ở nhiều quốc gia.

Cụm từ kết hợp

中学校の制服đồ trang phục của trường trung học cơ sở中学校時代thời kỳ học trung học cơ sở

Từ đồng nghĩa

中学中等学校

Từ trái nghĩa

小学校高校

Nguồn gốc từ

Từ '中' (trung) và '学校' (học viện), chỉ cấp học trung gian giữa tiểu học và đại học.

Ghi chú sử dụng

Từ này chỉ cấp học trung học cơ sở ở Nhật Bản, tương đương với cấp trung học cơ sở ở Việt Nam.

Phân tích từ

中
trung
root
+
学校
học viện
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।