下方
phía dưới下方に注意してください
Hãy chú ý phía dưới
trang trọng
Phía dưới, khu vực dưới
下方のボタンを押してください
Hãy nhấn nút phía dưới
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm '下方' (hạ phương), từ '下' (hạ) nghĩa là 'dưới' và '方' (phương) nghĩa là 'phía, khu vực'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các hướng dẫn, bản đồ, hoặc mô tả vị trí. Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng ngày.
Phân tích từ
下
dưới
root方
phía, khu vực
rootTừ Điển Nhật Việt