下方

kageÂm Hán-Việthạ phương
phía dưới

下方に注意してください

Hãy chú ý phía dưới


trang trọng

Phía dưới, khu vực dưới

下方のボタンを押してください

Hãy nhấn nút phía dưới

Cụm từ kết hợp

下方にphía dưới下方へvề phía dưới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '下方' (hạ phương), từ '下' (hạ) nghĩa là 'dưới' và '方' (phương) nghĩa là 'phía, khu vực'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các hướng dẫn, bản đồ, hoặc mô tả vị trí. Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng ngày.

Phân tích từ

下
dưới
root
+
方
phía, khu vực
root
Từ Điển Nhật Việt