Looking up...
一人で映画を見に行きます。
Tôi sẽ đi xem phim một mình.
Một mình, không có ai khác cùng.
一人で旅行するのは楽しい。
Du lịch một mình thật vui.
一人で食事をする。
Ăn một mình.
Dùng để chỉ hành động hoặc sự hiện diện của một người duy nhất.
Dùng '一人で' khi muốn nhấn mạnh sự độc lập hoặc sự lựa chọn của một người.
'一人で' nhấn mạnh hành động, còn '一人きり' nhấn mạnh tình trạng.
Từ '一人' (hitori) có nghĩa là 'một người' và 'で' (de) là hậu tố chỉ cách thức.
Thường dùng trong các tình huống như đi du lịch, ăn uống, hoặc làm việc một mình.