Looking up...
このゲームのレベルはとても高いです。
Mức độ của trò chơi này rất cao.
Mức độ, trình độ, cấp độ (trong một hệ thống phân cấp, đánh giá hoặc đo lường)
英語のレベルを測るテスト
Bài kiểm tra đo mức độ tiếng Anh
この問題はレベルが高すぎます。
Câu hỏi này có mức độ quá cao.
Thường dùng trong giáo dục, công việc, trò chơi điện tử, hoặc đánh giá năng lực. Có thể kết hợp với từ khác để chỉ mức độ cụ thể (例: レベル1, レベルアップ).
Tầng, tầng lớp (trong kiến trúc hoặc tổ chức)
このビルは地下3階、地上15階のレベルです。
Tòa nhà này có tầng hầm 3, tầng trên mặt đất 15.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc thiết kế.
'レベル' thường dùng cho các hệ thống phân cấp rõ ràng (ví dụ: cấp độ trong trò chơi, trình độ ngoại ngữ theo khung tham chiếu). '程度' thiên về mức độ chung chung, không nhất thiết có hệ thống phân cấp (ví dụ: 程度の高い意見 - ý kiến có mức độ cao).
Khi dùng 'レベル' để chỉ trình độ, thường kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực (例: 英語レベル, 技術レベル, 危険レベル). Nếu không có danh từ đi kèm, ngữ cảnh sẽ quyết định lĩnh vực (ví dụ: この仕事のレベルは高い - mức độ công việc này cao).
Mượn từ tiếng Anh 'level' (mức độ, tầng lớp), được du nhập vào tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua giáo dục và khoa học phương Tây.
Dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ đời sống hàng ngày đến chuyên môn. Có thể kết hợp với danh từ khác để chỉ mức độ cụ thể (例: 学力レベル, 危険レベル). Trong tiếng Nhật, 'レベル' thường viết bằng katakana để nhấn mạnh tính quốc tế hoặc chuyên môn.