Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. レベル

レベル

reberuTừ vay mượn từ English レベル

"レベル" का क्या अर्थ है?

mức độ

このゲームのレベルはとても高いです。

Mức độ của trò chơi này rất cao.


"レベル" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Mức độ, trình độ, cấp độ (trong một hệ thống phân cấp, đánh giá hoặc đo lường)

英語のレベルを測るテスト

Bài kiểm tra đo mức độ tiếng Anh

この問題はレベルが高すぎます。

Câu hỏi này có mức độ quá cao.

Thường dùng trong giáo dục, công việc, trò chơi điện tử, hoặc đánh giá năng lực. Có thể kết hợp với từ khác để chỉ mức độ cụ thể (例: レベル1, レベルアップ).

Kỹ thuật
chuyên ngành

Tầng, tầng lớp (trong kiến trúc hoặc tổ chức)

このビルは地下3階、地上15階のレベルです。

Tòa nhà này có tầng hầm 3, tầng trên mặt đất 15.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc thiết kế.

Cụm từ kết hợp

レベルアップnâng cấp, cải thiện trình độレベルが高いtrình độ cao, mức độ caoレベルが低いtrình độ thấp, mức độ thấpレベル1cấp độ 1, mức độ 1レベルを上げるnâng cao mức độ/trình độ

Từ đồng nghĩa

段階水準等級程度

Từ trái nghĩa

低レベル下位

Cụm từ liên quan

レベルが違うcụm từ
khác biệt về mức độ/trình độ
レベルを超えるcụm từ
vượt qua mức độ

Mẹo hay

Phân biệt レベル và 程度

'レベル' thường dùng cho các hệ thống phân cấp rõ ràng (ví dụ: cấp độ trong trò chơi, trình độ ngoại ngữ theo khung tham chiếu). '程度' thiên về mức độ chung chung, không nhất thiết có hệ thống phân cấp (ví dụ: 程度の高い意見 - ý kiến có mức độ cao).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ với レベル

Khi dùng 'レベル' để chỉ trình độ, thường kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực (例: 英語レベル, 技術レベル, 危険レベル). Nếu không có danh từ đi kèm, ngữ cảnh sẽ quyết định lĩnh vực (ví dụ: この仕事のレベルは高い - mức độ công việc này cao).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'level' (mức độ, tầng lớp), được du nhập vào tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua giáo dục và khoa học phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ đời sống hàng ngày đến chuyên môn. Có thể kết hợp với danh từ khác để chỉ mức độ cụ thể (例: 学力レベル, 危険レベル). Trong tiếng Nhật, 'レベル' thường viết bằng katakana để nhấn mạnh tính quốc tế hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

レベル
level (tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।