Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ルーティン

ルーティン

rūtinTừ vay mượn từ English routine

"ルーティン" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

chương trình hàng ngày

毎日ルーティンを守ることで、効率的に生活できます

Bằng cách tuân theo chương trình hàng ngày, bạn có thể sống hiệu quả hơn


"ルーティン" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

một chuỗi các hoạt động được lặp lại hàng ngày theo một trình tự cố định

朝のルーティンには、コーヒーを飲むことが含まれます

Chương trình buổi sáng của tôi bao gồm uống cà phê

健康を維持するために、ルーティンを作ることが重要です

Để duy trì sức khỏe, việc lập chương trình hàng ngày là rất quan trọng

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động thường ngày như chăm sóc cá nhân, tập thể dục, hoặc công việc văn phòng

Cụm từ kết hợp

ルーティンを作るlập chương trình hàng ngàyルーティンを守るtuân theo chương trình hàng ngàyルーティンを変えるthay đổi chương trình hàng ngày

Từ đồng nghĩa

習慣日課日常

Từ trái nghĩa

変化非日常

Cụm từ liên quan

ルーティンチェックcụm từ
kiểm tra chương trình hàng ngày
ルーティンワークcụm từ
công việc thường ngày

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động lặp đi lặp lại, không phải chỉ các hoạt động đơn giản hoặc đơn điệu.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '習慣'

ルーティン thường đề cập đến một chuỗi các bước cố định, trong khi 習慣 (thói quen) có thể đề cập đến các hành vi tự động hóa mà không cần suy nghĩ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'routine' được vay mượn vào tiếng Nhật, ban đầu có nghĩa là 'một chuỗi các bước được thực hiện theo trình tự cố định'

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày. Có thể đề cập đến các hoạt động cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

ルー
từ gốc tiếng Anh 'routine'
root
+
ティン
hậu tố tiếng Nhật thường được thêm vào từ tiếng Anh để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।