Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ルッキズムに悩む

ルッキズムに悩む

rukkizumu ni nayamuTừ vay mượn từ English ルッキズム

"ルッキズムに悩む" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

lo lắng vì phân biệt ngoại hình

彼女はルッキズムに悩んで、化粧をやめる決心をした。

Cô ấy lo lắng vì phân biệt ngoại hình nên đã quyết định ngừng trang điểm.


"ルッキズムに悩む" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

cảm thấy khổ sở vì bị kỳ thị hoặc áp lực liên quan đến ngoại hình

多くの若者がルッキズムに悩んで、整形手術を検討している。

Rất nhiều người trẻ cảm thấy khổ sở vì phân biệt ngoại hình nên đang cân nhắc phẫu thuật thẩm mỹ.

SNS上のコメントが原因でルッキズムに悩む人が増えている。

Ngày càng có nhiều người cảm thấy khổ sở vì phân biệt ngoại hình do bình luận trên mạng xã hội.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến áp lực ngoại hình từ mạng xã hội, truyền thông hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

ルッキズムに悩む若者người trẻ lo lắng vì phân biệt ngoại hìnhルッキズムに悩む原因nguyên nhân khiến lo lắng vì phân biệt ngoại hình

Từ đồng nghĩa

外見至上主義に悩む見た目差別に悩む

Từ trái nghĩa

ルッキズムを受け入れる外見にこだわらない

Cụm từ liên quan

ルッキズムcụm từ
chủ nghĩa coi trọng ngoại hình, phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình
容姿コンプレックスcụm từ
mặc cảm ngoại hình

Mẹo hay

Phân biệt ルッキズム và 外見至上主義

ルッキズム là từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt trên mạng xã hội. 外見至上主義 là phiên âm thuần Nhật, mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận học thuật.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ルッキズムに悩む?

Dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố ngoại lai (global neologism) hoặc trong bối cảnh thảo luận về xã hội hiện đại. Nếu muốn diễn đạt tự nhiên bằng tiếng Nhật thuần túy, hãy dùng 外見至上主義に悩む hoặc 見た目差別に悩む.

Nguồn gốc từ

ルッキズム (lookism) là từ ghép từ tiếng Anh 'look' (ngoại hình) + hậu tố '-ism' (chủ nghĩa), chỉ sự phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình. Từ này được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật và kết hợp với động từ 悩む (lo lắng, phiền muộn) để diễn tả hành động cảm thấy khổ sở vì vấn đề này.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xã hội, tâm lý học hoặc mạng xã hội, đặc biệt khi đề cập đến áp lực ngoại hình đối với giới trẻ. Có thể thay thế bằng các cụm từ thuần Nhật như 外見至上主義に悩む hoặc 見た目差別に悩む trong bối cảnh không cần nhấn mạnh yếu tố ngoại lai.

Phân tích từ

ルッキズム
chủ nghĩa coi trọng ngoại hình (lookism)
loanword
+
に
chỉ hướng (đến, vì)
particle
+
悩む
lo lắng, phiền muộn
verb
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।