Looking up...
彼女はルッキズムに悩んで、化粧をやめる決心をした。
Cô ấy lo lắng vì phân biệt ngoại hình nên đã quyết định ngừng trang điểm.
cảm thấy khổ sở vì bị kỳ thị hoặc áp lực liên quan đến ngoại hình
多くの若者がルッキズムに悩んで、整形手術を検討している。
Rất nhiều người trẻ cảm thấy khổ sở vì phân biệt ngoại hình nên đang cân nhắc phẫu thuật thẩm mỹ.
SNS上のコメントが原因でルッキズムに悩む人が増えている。
Ngày càng có nhiều người cảm thấy khổ sở vì phân biệt ngoại hình do bình luận trên mạng xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến áp lực ngoại hình từ mạng xã hội, truyền thông hoặc xã hội.
ルッキズム là từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt trên mạng xã hội. 外見至上主義 là phiên âm thuần Nhật, mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận học thuật.
Dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố ngoại lai (global neologism) hoặc trong bối cảnh thảo luận về xã hội hiện đại. Nếu muốn diễn đạt tự nhiên bằng tiếng Nhật thuần túy, hãy dùng 外見至上主義に悩む hoặc 見た目差別に悩む.
ルッキズム (lookism) là từ ghép từ tiếng Anh 'look' (ngoại hình) + hậu tố '-ism' (chủ nghĩa), chỉ sự phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình. Từ này được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật và kết hợp với động từ 悩む (lo lắng, phiền muộn) để diễn tả hành động cảm thấy khổ sở vì vấn đề này.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xã hội, tâm lý học hoặc mạng xã hội, đặc biệt khi đề cập đến áp lực ngoại hình đối với giới trẻ. Có thể thay thế bằng các cụm từ thuần Nhật như 外見至上主義に悩む hoặc 見た目差別に悩む trong bối cảnh không cần nhấn mạnh yếu tố ngoại lai.