Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ラジオボタン

ラジオボタン

rajio botanTừ vay mượn từ English ラジオボタン

"ラジオボタン" का क्या अर्थ है?

nút bấm lựa chọn

フォームでラジオボタンを選択してください。

Vui lòng chọn nút bấm lựa chọn trong biểu mẫu.


"ラジオボタン" का सही उपयोग कैसे करें?

Công nghệ
chuyên ngành

Nút bấm trong giao diện người dùng cho phép lựa chọn một tùy chọn duy nhất trong nhóm, tương tự như nút bấm vật lý.

ウェブフォームでラジオボタンを使って性別を選択します。

Chọn giới tính bằng nút bấm lựa chọn trong biểu mẫu web.

Tên gọi bắt nguồn từ hình dạng giống nút bấm radio (radio button) trong thiết kế giao diện đồ họa, mặc dù không liên quan trực tiếp đến thiết bị radio.

Cụm từ kết hợp

ラジオボタンを選択するchọn nút bấm lựa chọnラジオボタンをクリックするnhấp vào nút bấm lựa chọn

Từ đồng nghĩa

オプションボタン

Từ trái nghĩa

チェックボックス

Mẹo hay

Phân biệt Radio Button và Checkbox

Radio Button chỉ cho phép chọn 1 tùy chọn duy nhất trong nhóm, trong khi Checkbox cho phép chọn nhiều tùy chọn cùng lúc. Hãy sử dụng Radio Button khi cần giới hạn lựa chọn.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc sử dụng Radio Button

Luôn nhóm các Radio Button có cùng chủ đề vào một nhóm (group) để đảm bảo tính logic. Tên nhóm nên rõ ràng và mô tả được chức năng của nhóm tùy chọn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Anh: 'radio' (do hình dạng giống nút bấm trên thiết bị radio cũ) và 'button' (nút bấm). Thuật ngữ này xuất hiện trong ngành thiết kế giao diện người dùng từ những năm 1980.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các biểu mẫu web, ứng dụng di động hoặc phần mềm để đảm bảo người dùng chỉ chọn được một tùy chọn duy nhất trong nhóm. Không nên nhầm lẫn với 'チェックボックス' (checkbox) cho phép chọn nhiều tùy chọn.

Phân tích từ

ラジオ
bắt nguồn từ tiếng Anh 'radio' (thiết bị radio), do hình dạng giống nút bấm trên radio cũ
root
+
ボタン
nút bấm
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।