Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. メタエージェント

メタエージェント

meta ejentoTừ vay mượn từ English meta agent

"メタエージェント" का क्या अर्थ है?

công cụ hoặc thực thể tự động hoạt động trong thế giới ảo

メタエージェントは仮想空間でユーザーの代理として行動します

Công cụ Meta Agent hoạt động như đại diện cho người dùng trong không gian ảo


"メタエージェント" का सही उपयोग कैसे करें?

Công nghệ
chuyên ngành

Một thực thể hoặc công cụ tự động hoạt động trong thế giới ảo, có thể là một bot, AI hoặc đại diện số hóa, thực hiện các tác vụ cho người dùng trong không gian ảo như metaverse

メタエージェントはユーザーの買い物や会議のスケジュールを管理します

Công cụ Meta Agent quản lý việc mua sắm và lịch họp của người dùng

Thường được sử dụng trong các nền tảng metaverse hoặc các ứng dụng AI tương tác

Cụm từ kết hợp

メタエージェントの活用sử dụng công cụ Meta Agentメタエージェントの開発phát triển công cụ Meta Agent

Từ đồng nghĩa

仮想代理人AI代理人メタバースエージェント

Cụm từ liên quan

メタバースcụm từ
thế giới ảo
仮想代理人cụm từ
đại lý ảo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng trong các bài viết về công nghệ, AI hoặc metaverse.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với đại lý truyền thống

Meta Agent không phải là đại lý truyền thống mà là một công cụ hoặc thực thể tự động trong thế giới ảo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meta' (thế giới ảo) và 'agent' (đại lý, công cụ tự động)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nền tảng metaverse hoặc các ứng dụng AI tương tác. Không phải là từ thông dụng trong tiếng Nhật, mà là một thuật ngữ mới trong lĩnh vực công nghệ.

Phân tích từ

メタ
thế giới ảo, siêu
prefix
+
エージェント
đại lý, công cụ tự động
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।