Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. マトリックス

マトリックス

matorikkusuTừ vay mượn từ English マトリックス

"マトリックス" का क्या अर्थ है?

ma trận

マトリックスの世界は仮想現実で構成されている。

Thế giới ma trận được cấu thành từ thực tế ảo.


"マトリックス" का सही उपयोग कैसे करें?

Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống cấu trúc dạng lưới, ma trận (trong toán học, khoa học máy tính, hoặc khoa học viễn tưởng).

このゲームはマトリックス型のデータ構造を採用している。

Trò chơi này sử dụng cấu trúc dữ liệu dạng ma trận.

Thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính (mảng 2D), viễn tưởng (thế giới ảo), hoặc tâm lý học (cấu trúc nhận thức).

thông thường

Bối cảnh giả tưởng mô tả một thế giới ảo bị điều khiển bởi máy móc, xuất phát từ bộ phim The Matrix.

彼はいつもマトリックスに囚われているかのような表情をしている。

Anh ấy lúc nào cũng có vẻ như đang bị nhốt trong ma trận vậy.

Thường dùng trong ngôn ngữ mạng để chỉ sự ảo tưởng, lạc lõng hoặc bị lừa dối bởi hệ thống.

Y học
chuyên ngành

Cấu trúc sinh học hoặc sinh lý (ví dụ: ma trận ngoại bào).

この細胞のマトリックスはコラーゲンでできている。

Ma trận tế bào này được cấu thành từ collagen.

Thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học tế bào.

Cụm từ kết hợp

マトリックス理論lý thuyết ma trậnマトリックス演算phép toán ma trậnマトリックス状態trạng thái ma trận

Từ đồng nghĩa

行列配列ネットワーク

Cụm từ liên quan

バーチャルリアリティcụm từ
thực tế ảo
シミュレーションcụm từ
mô phỏng
デジタル世界cụm từ
thế giới số

Mẹo hay

Phân biệt マトリックス (matrix) vs 行列 (gyōretsu)

行列 (gyōretsu) thường dùng trong toán học (ma trận số học) hoặc nghĩa bóng 'hàng người'. マトリックス (matorikkusu) thiên về nghĩa công nghệ, viễn tưởng, hoặc cấu trúc lưới (ví dụ: ma trận dữ liệu trong lập trình).

Quy tắc vàng

Sử dụng マトリックス trong ngữ cảnh chuyên ngành

Khi nói về toán học, lập trình, hoặc sinh học, hãy ưu tiên dùng マトリックス để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác. Ví dụ: 'ma trận trong đại số tuyến tính' → '線形代数のマトリックス' (senkei daisu no matorikkusu).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'matrix' (nghĩa gốc: 'mẫu, khuôn', từ tiếng Latin 'matrix' nghĩa là 'cái nôi' hay 'nguồn gốc'). Trong tiếng Nhật, du nhập qua tiếng Anh vào thế kỷ 20, chủ yếu thông qua lĩnh vực toán học và khoa học viễn tưởng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết bằng katakana (マトリックス) để nhấn mạnh tính ngoại lai hoặc chuyên ngành. Trong văn nói thông thường, người Nhật đôi khi dùng từ thuần Nhật như '行列' (gyōretsu) cho nghĩa toán học, nhưng 'マトリックス' vẫn phổ biến trong bối cảnh công nghệ, game, hoặc văn hóa đại chúng.

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।