Looking up...
新しいプロジェクトのポジションが空いています。
Có vị trí trống trong dự án mới.
vị trí (trong công việc, tổ chức, hoặc lĩnh vực nào đó)
IT企業でエンジニアのポジションを募集しています。
Công ty CNTT đang tuyển vị trí kỹ sư.
彼女はマーケティング部門のポジションに就いています。
Cô ấy đang giữ vị trí trong bộ phận marketing.
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, môi trường công sở, hoặc thể thao (vị trí thi đấu).
tư thế, vị trí (trong không gian hoặc hoạt động)
ゴルファーは正しいポジションでボールを打つ。
Vận động viên golf đánh bóng ở tư thế đúng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu; thường gặp trong thể thao (golf, bóng đá, v.v.).
vị trí (trong lập trình, hệ thống máy tính)
この関数は配列のポジションを返します。
Hàm này trả về vị trí của mảng.
Dùng trong lập trình (ví dụ: vị trí phần tử trong mảng).
役職 (yakushoku) thường chỉ chức vụ chính thức trong công ty (ví dụ: giám đốc, trưởng phòng), trong khi ポジション chỉ vị trí nói chung, có thể là chức vụ hoặc vai trò cụ thể trong dự án.
Khi viết CV bằng tiếng Nhật, dùng ポジション để chỉ vị trí ứng tuyển (例: 応募ポジション: エンジニア).
Mượn từ tiếng Anh "position". Từ gốc Latin "positio" (sự đặt, vị trí), liên quan đến "ponere" (đặt, để).
Dùng phổ biến trong môi trường công sở, tuyển dụng, hoặc thể thao. Trong tiếng Nhật, có thể viết bằng katakana (ポジション) hoặc kanji (地位, 立場) tùy ngữ cảnh. Không dùng để chỉ vị trí vật lý (ví dụ: vị trí của bàn ghế) trừ khi trong ngữ cảnh chuyên ngành.