ほっとする
"ほっとする" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
thở phào nhẹ nhõm試験が終わってほっとした。
Khi kỳ thi kết thúc, tôi thở phào nhẹ nhõm.
"ほっとする" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái sau khi lo lắng hay căng thẳng qua đi
病院で検査結果が良かったと聞いてほっとした。
Nghe kết quả kiểm tra tốt ở bệnh viện, tôi thở phào nhẹ nhõm.
子供が無事に帰ってきてほっとした。
Thấy con về nhà an toàn, tôi thở phào nhẹ nhõm.
Thường dùng khi nỗi lo hay căng thẳng đột ngột biến mất, không mang sắc thái trang trọng. Có thể kết hợp với các trạng từ như ほっと胸をなでおろす (thở phào nhẹ nhõm).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ほっとする và 安心する
ほっとする nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhõm sau khi căng thẳng đột ngột biến mất (thường bất ngờ), trong khi 安心する ám chỉ sự yên tâm kéo dài sau khi xác nhận điều gì đó an toàn (có thể dự đoán trước). Ví dụ: 試験が終わったらほっとした (sau khi thi xong, thở phào) nhưng 試験に合格して安心した (yên tâm vì thi đỗ).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng ほっとする?
Dùng khi nỗi lo hay căng thẳng biến mất đột ngột, thường đi kèm với các sự kiện bất ngờ (kết quả tốt, người thân an toàn, công việc hoàn thành). Không dùng cho những trạng thái yên tâm kéo dài.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ "ほっと" (âm thanh tượng thanh mô tả tiếng thở dài nhẹ nhõm) + する (làm, trở thành). "ほっと" có nguồn gốc từ tiếng Anh "hot" (nóng) thông qua cách phát âm tượng thanh, nhưng ý nghĩa đã hoàn toàn Nhật hóa.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ khác như ほっとため息をつく (thở dài nhẹ nhõm). Không dùng trong văn viết trang trọng trừ khi mô tả cảm xúc trực tiếp.